TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ради́ст

giống đựcđộng vật
radíst[rɐˈdʲist] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ради́ст chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ради́ст nghĩa là người hiệu thính viên, nhân viên điện đài.

Nghĩa của ради́ст

Danh từ

  1. Người hiệu thính viên, nhân viên vô tuyến điện, nhân viên điện đài.

Biến cách của ради́ст (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ради́стради́сты
Sinh cách кого? чего?ради́старади́стов
Tặng cách кому? чему?ради́стуради́стам
Đối cách кого? что?ради́старади́стов
Công cụ cách кем? чем?ради́стомради́стами
Giới cách о ком? о чём?ради́стеради́стах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Họ từ của ради́ст

Câu hỏi thường gặp

радист nghĩa là gì?

радист (danh từ) nghĩa là người hiệu thính viên, nhân viên điện đài.

радист đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ради́ст (phiên âm Latinh radíst, IPA [rɐˈdʲist]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.