TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пора́довать

thể hoàn thành
porádovatʹ[pɐˈradəvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пора́довать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пора́довать nghĩa là làm vui, làm vui mừng.

Nghĩa của пора́довать

Thể hoàn thành của ра́довать.

Động từ

  1. Làm... vui, làm... vui mừng, làm... sung sướng, làm hân hoan, làm nức lòng.

Cặp thể của пора́довать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ пора́довать

NgôiTương lai
япора́дую
тыпора́дуешь
он / она́ / оно́пора́дует
мыпора́дуем
выпора́дуете
они́пора́дуют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)пора́довал
Giống cái (она́)пора́довала
Giống trung (оно́)пора́довало
Số nhiều (они́)пора́довали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)пора́дуй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)пора́дуйте

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với пора́довать

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

порадовать nghĩa là gì?

порадовать (động từ) nghĩa là làm vui, làm vui mừng.

порадовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пора́довать (phiên âm Latinh porádovatʹ, IPA [pɐˈradəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.