пора́довать
Dấu sắc trên пора́довать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пора́довать nghĩa là làm vui, làm vui mừng.
Nghĩa của пора́довать
Thể hoàn thành của ра́довать.
Động từ
- Làm... vui, làm... vui mừng, làm... sung sướng, làm hân hoan, làm nức lòng.
Cặp thể của пора́довать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ пора́довать
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | пора́дую |
| ты | пора́дуешь |
| он / она́ / оно́ | пора́дует |
| мы | пора́дуем |
| вы | пора́дуете |
| они́ | пора́дуют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | пора́довал |
| Giống cái (она́) | пора́довала |
| Giống trung (оно́) | пора́довало |
| Số nhiều (они́) | пора́довали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | пора́дуй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | пора́дуйте |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với пора́довать
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
порадовать nghĩa là gì?
порадовать (động từ) nghĩa là làm vui, làm vui mừng.
порадовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пора́довать (phiên âm Latinh porádovatʹ, IPA [pɐˈradəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.