разви́ться
Dấu sắc trên разви́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
разви́ться nghĩa là phát triển, trưởng thành.
Nghĩa của разви́ться
Động từ
- Phát triển.
- Trưởng thành.
Cặp thể của разви́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ разви́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | разовью́сь |
| ты | разовьёшься |
| он / она́ / оно́ | разовьётся |
| мы | разовьёмся |
| вы | разовьётесь |
| они́ | разовью́тся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | разви́лся |
| Giống cái (она́) | развила́сь |
| Giống trung (оно́) | развило́сь |
| Số nhiều (они́) | развили́сь |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | разве́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | разве́йтесь |
Họ từ của разви́ться
Câu hỏi thường gặp
развиться nghĩa là gì?
развиться (động từ) nghĩa là phát triển, trưởng thành.
развиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là разви́ться (phiên âm Latinh razvítʹsja, IPA [rɐzˈvʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.