TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

разви́ться

thể hoàn thành
razvítʹsja[rɐzˈvʲit͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên разви́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

разви́ться nghĩa là phát triển, trưởng thành.

Nghĩa của разви́ться

Động từ

  1. Phát triển.
  2. Trưởng thành.

Cặp thể của разви́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ разви́ться

NgôiTương lai
яразовью́сь
тыразовьёшься
он / она́ / оно́разовьётся
мыразовьёмся
выразовьётесь
они́разовью́тся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)разви́лся
Giống cái (она́)развила́сь
Giống trung (оно́)развило́сь
Số nhiều (они́)развили́сь

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)разве́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)разве́йтесь

Họ từ của разви́ться

Câu hỏi thường gặp

развиться nghĩa là gì?

развиться (động từ) nghĩa là phát triển, trưởng thành.

развиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là разви́ться (phiên âm Latinh razvítʹsja, IPA [rɐzˈvʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.