TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

разогна́ться

thể hoàn thành
razognátʹsja[rəzɐɡˈnat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên разогна́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

разогна́ться nghĩa là lấy đà, tăng tốc, phóng vút lên, rút.

Nghĩa của разогна́ться

Thể hoàn thành của разгоня́ться.

Động từ

  1. Lấy đà, tăng tốc, rút, đạt đến tốc độ cao.
  2. Phóng vút lên, rút.
  3. Lao vút lên.

Cặp thể của разогна́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ разогна́ться

NgôiTương lai
яразгоню́сь
тыразго́нишься
он / она́ / оно́разго́нится
мыразго́нимся
выразго́нитесь
они́разго́нятся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)разогна́лся
Giống cái (она́)разогнала́сь
Giống trung (оно́)разогнало́сь
Số nhiều (они́)разогнали́сь

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)разгони́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)разгони́тесь

Họ từ của разогна́ться

Câu hỏi thường gặp

разогнаться nghĩa là gì?

разогнаться (động từ) nghĩa là lấy đà, tăng tốc, phóng vút lên, rút.

разогнаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là разогна́ться (phiên âm Latinh razognátʹsja, IPA [rəzɐɡˈnat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.