TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

раздви́нуть

thể hoàn thành
razdvínutʹ[rɐzdˈvʲinʊtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên раздви́нуть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

раздви́нуть nghĩa là tách ra, vén ra, xê dịch ra, đẩy cách ra.

Nghĩa của раздви́нуть

Thể hoàn thành của раздвига́ть.

Động từ

  1. Tách... ra, vén... ra.
  2. Xê dịch ra, đẩy cách ra, đẩy rời ra.
  3. Làm... tản ra, đẩy... giãn ra, bắt dẹp lối.

Cặp thể của раздви́нуть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ раздви́нуть

NgôiTương lai
яраздви́ну
тыраздви́нешь
он / она́ / оно́раздви́нет
мыраздви́нем
выраздви́нете
они́раздви́нут

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)раздви́нул
Giống cái (она́)раздви́нула
Giống trung (оно́)раздви́нуло
Số nhiều (они́)раздви́нули

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)раздви́нь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)раздви́ньте

Họ từ của раздви́нуть

Câu hỏi thường gặp

раздвинуть nghĩa là gì?

раздвинуть (động từ) nghĩa là tách ra, vén ra, xê dịch ra, đẩy cách ra.

раздвинуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là раздви́нуть (phiên âm Latinh razdvínutʹ, IPA [rɐzdˈvʲinʊtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.