раздви́нуться
Dấu sắc trên раздви́нуться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
раздви́нуться nghĩa là tách ra, vén ra.
Nghĩa của раздви́нуться
Thể hoàn thành của раздвига́ться.
Động từ
- Tách ra, vén ra, mở ra, rời ra; (о нагах) giạng ra, choạng ra, doãng ra.
Cặp thể của раздви́нуться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ раздви́нуться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | раздви́нусь |
| ты | раздви́нешься |
| он / она́ / оно́ | раздви́нется |
| мы | раздви́немся |
| вы | раздви́нетесь |
| они́ | раздви́нутся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | раздви́нулся |
| Giống cái (она́) | раздви́нулась |
| Giống trung (оно́) | раздви́нулось |
| Số nhiều (они́) | раздви́нулись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | раздви́нься |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | раздви́ньтесь |
Họ từ của раздви́нуться
Câu hỏi thường gặp
раздвинуться nghĩa là gì?
раздвинуться (động từ) nghĩa là tách ra, vén ra.
раздвинуться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là раздви́нуться (phiên âm Latinh razdvínutʹsja, IPA [rɐzdˈvʲinʊt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.