раздева́лка
Dấu sắc trên раздева́лка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
раздева́лка nghĩa là chỗ gửi quần áo, phòng treo quần áo.
Nghĩa của раздева́лка
Danh từ
- Chỗ gửi quần áo, phòng treo quần áo.
Biến cách của раздева́лка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | раздева́лка | раздева́лки |
| Sinh cách кого? чего? | раздева́лки | раздева́лок |
| Tặng cách кому? чему? | раздева́лке | раздева́лкам |
| Đối cách кого? что? | раздева́лку | раздева́лки |
| Công cụ cách кем? чем? | раздева́лкой | раздева́лками |
| Giới cách о ком? о чём? | раздева́лке | раздева́лках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của раздева́лка
Câu hỏi thường gặp
раздевалка nghĩa là gì?
раздевалка (danh từ) nghĩa là chỗ gửi quần áo, phòng treo quần áo.
раздевалка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là раздева́лка (phiên âm Latinh razdeválka, IPA [rəzʲdʲɪˈvaɫkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.