TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

раздева́лка

giống cáibất động vật
razdeválka[rəzʲdʲɪˈvaɫkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên раздева́лка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

раздева́лка nghĩa là chỗ gửi quần áo, phòng treo quần áo.

Nghĩa của раздева́лка

Danh từ

  1. Chỗ gửi quần áo, phòng treo quần áo.

Biến cách của раздева́лка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?раздева́лкараздева́лки
Sinh cách кого? чего?раздева́лкираздева́лок
Tặng cách кому? чему?раздева́лкераздева́лкам
Đối cách кого? что?раздева́лкураздева́лки
Công cụ cách кем? чем?раздева́лкойраздева́лками
Giới cách о ком? о чём?раздева́лкераздева́лках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của раздева́лка

Câu hỏi thường gặp

раздевалка nghĩa là gì?

раздевалка (danh từ) nghĩa là chỗ gửi quần áo, phòng treo quần áo.

раздевалка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là раздева́лка (phiên âm Latinh razdeválka, IPA [rəzʲdʲɪˈvaɫkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.