TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

разде́ться

thể hoàn thành
razdétʹsja[rɐzʲˈdʲet͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên разде́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

разде́ться nghĩa là cởi quần áo, cởi trần.

Nghĩa của разде́ться

Thể hoàn thành của раздева́ться.

Động từ

  1. Cởi quần áo.
  2. Cởi trần.
  3. Cởi truồng, cởi trần truồng.

Cặp thể của разде́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ разде́ться

NgôiTương lai
яразде́нусь
тыразде́нешься
он / она́ / оно́разде́нется
мыразде́немся
выразде́нетесь
они́разде́нутся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)разде́лся
Giống cái (она́)разде́лась
Giống trung (оно́)разде́лось
Số nhiều (они́)разде́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)разде́нься
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)разде́ньтесь

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với разде́ться

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

раздеться nghĩa là gì?

раздеться (động từ) nghĩa là cởi quần áo, cởi trần.

раздеться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là разде́ться (phiên âm Latinh razdétʹsja, IPA [rɐzʲˈdʲet͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.