разжа́ть
Dấu sắc trên разжа́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
разжа́ть nghĩa là mở ra, buông ra.
Nghĩa của разжа́ть
Thể hoàn thành của разжима́ть.
Động từ
- Mở... ra, buông... ra, thả... ra, nới... ra, nới lỏng, nới nhẹ; (губы, зубы) hé... ra.
Cặp thể của разжа́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ разжа́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | разожму́ |
| ты | разожмёшь |
| он / она́ / оно́ | разожмёт |
| мы | разожмём |
| вы | разожмёте |
| они́ | разожму́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | разжа́л |
| Giống cái (она́) | разжа́ла |
| Giống trung (оно́) | разжа́ло |
| Số nhiều (они́) | разжа́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | разожми́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | разожми́те |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với разжа́ть
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
разжать nghĩa là gì?
разжать (động từ) nghĩa là mở ra, buông ra.
разжать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là разжа́ть (phiên âm Latinh razžátʹ, IPA [rɐˈʐːatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.