TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

разли́ться

thể hoàn thành
razlítʹsja[rɐz⁽ʲ⁾ˈlʲit͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên разли́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

разли́ться nghĩa là đổ ra, té ra, tràn bờ, tràn ngập.

Nghĩa của разли́ться

Thể hoàn thành của разлива́ться.

Động từ

  1. Đổ ra, té ra, hắt ra.
  2. Tràn bờ, tràn ngập, tràn đầy.

Cặp thể của разли́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ разли́ться

NgôiTương lai
яразолью́сь
тыразольёшься
он / она́ / оно́разольётся
мыразольёмся
выразольётесь
они́разолью́тся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)разли́лся
Giống cái (она́)разлила́сь
Giống trung (оно́)разлило́сь
Số nhiều (они́)разлили́сь

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)разле́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)разле́йтесь

Họ từ của разли́ться

Câu hỏi thường gặp

разлиться nghĩa là gì?

разлиться (động từ) nghĩa là đổ ra, té ra, tràn bờ, tràn ngập.

разлиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là разли́ться (phiên âm Latinh razlítʹsja, IPA [rɐz⁽ʲ⁾ˈlʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.