TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

размести́ться

thể hoàn thành
razmestítʹsja[rəzmʲɪˈsʲtʲit͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên размести́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

размести́ться nghĩa là được xếp đặt.

Nghĩa của размести́ться

Thể hoàn thành của размеща́ться.

Động từ

  1. Được xếp đặt (phân bố, phân phối, bố trí); (в каком-л. по мещении) được thu xếp (xếp đặt, bố trí), có chỗ ở, ở; (о войсках, об учреждениях) đóng, [được] bố trí.

Cặp thể của размести́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ размести́ться

NgôiTương lai
яразмещу́сь
тыразмести́шься
он / она́ / оно́размести́тся
мыразмести́мся
выразмести́тесь
они́разместя́тся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)размести́лся
Giống cái (она́)размести́лась
Giống trung (оно́)размести́лось
Số nhiều (они́)размести́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)размести́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)размести́тесь

Họ từ của размести́ться

Câu hỏi thường gặp

разместиться nghĩa là gì?

разместиться (động từ) nghĩa là được xếp đặt.

разместиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là размести́ться (phiên âm Latinh razmestítʹsja, IPA [rəzmʲɪˈsʲtʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.