TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

размно́житься

thể hoàn thành
razmnóžitʹsja[rɐzˈmnoʐɨt͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên размно́житься chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

размно́житься nghĩa là tăng lên nhiều, tăng lên.

Nghĩa của размно́житься

Thể hoàn thành của размножа́ться.

Động từ

  1. Tăng lên nhiều, tăng lên.

Cặp thể của размно́житься

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ размно́житься

NgôiTương lai
яразмно́жусь
тыразмно́жишься
он / она́ / оно́размно́жится
мыразмно́жимся
выразмно́житесь
они́размно́жатся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)размно́жился
Giống cái (она́)размно́жилась
Giống trung (оно́)размно́жилось
Số nhiều (они́)размно́жились

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)размно́жься
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)размно́жьтесь

Họ từ của размно́житься

Câu hỏi thường gặp

размножиться nghĩa là gì?

размножиться (động từ) nghĩa là tăng lên nhiều, tăng lên.

размножиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là размно́житься (phiên âm Latinh razmnóžitʹsja, IPA [rɐzˈmnoʐɨt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.