TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

размы́тый

razmýtyj[rɐzˈmɨtɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên размы́тый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

размы́тый nghĩa là mờ, nhoè.

Nghĩa của размы́тый

Tính từ

  1. Mờ, nhoè.

Biến cách của размы́тый theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchразмы́тыйразмы́тоеразмы́таяразмы́тые
Sinh cáchразмы́тогоразмы́тогоразмы́тойразмы́тых
Tặng cáchразмы́томуразмы́томуразмы́тойразмы́тым
Đối cáchразмы́тый / размы́тогоразмы́тоеразмы́туюразмы́тые / размы́тых
Công cụ cáchразмы́тымразмы́тымразмы́тойразмы́тыми
Giới cáchразмы́томразмы́томразмы́тойразмы́тых

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Họ từ của размы́тый

Câu hỏi thường gặp

размытый nghĩa là gì?

размытый (tính từ) nghĩa là mờ, nhoè.

размытый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là размы́тый (phiên âm Latinh razmýtyj, IPA [rɐzˈmɨtɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.