TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

размы́ть

thể hoàn thành
razmýtʹ[rɐzˈmɨtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên размы́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

размы́ть nghĩa là xói, xói mòn.

Nghĩa của размы́ть

Thể hoàn thành của размыва́ть.

Động từ

  1. Xói, xói mòn, xói lở.

Cặp thể của размы́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ размы́ть

NgôiTương lai
яразмо́ю
тыразмо́ешь
он / она́ / оно́размо́ет
мыразмо́ем
выразмо́ете
они́размо́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)размы́л
Giống cái (она́)размы́ла
Giống trung (оно́)размы́ло
Số nhiều (они́)размы́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)размо́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)размо́йте

Họ từ của размы́ть

Câu hỏi thường gặp

размыть nghĩa là gì?

размыть (động từ) nghĩa là xói, xói mòn.

размыть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là размы́ть (phiên âm Latinh razmýtʹ, IPA [rɐzˈmɨtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.