TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

разнобо́й

giống đựcbất động vật
raznobój[rəznɐˈboj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên разнобо́й chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

разнобо́й nghĩa là không ăn khớp, không đồng bộ.

Nghĩa của разнобо́й

Danh từ

  1. [Sự, tình trạng] không ăn khớp, không đồng bộ, không hiệp đồng, không thống nhất, không nhịp nhàng.
    • разнобо́й в рабо́те[sự] không ăn khớp (không đồng bộ, không hiệp đồng) trong công việc, tình trạng trống đánh xuôi kèn thổi ngược trong công tác
    • разнобо́й в правописа́нии[sự] không thống nhất tring chính tả

Biến cách của разнобо́й (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?разнобо́йразнобо́и
Sinh cách кого? чего?разнобо́яразнобо́ев
Tặng cách кому? чему?разнобо́юразнобо́ям
Đối cách кого? что?разнобо́йразнобо́и
Công cụ cách кем? чем?разнобо́емразнобо́ями
Giới cách о ком? о чём?разнобо́еразнобо́ях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của разнобо́й

Câu hỏi thường gặp

разнобой nghĩa là gì?

разнобой (danh từ) nghĩa là không ăn khớp, không đồng bộ.

разнобой đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là разнобо́й (phiên âm Latinh raznobój, IPA [rəznɐˈboj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.