разнобо́й
Dấu sắc trên разнобо́й chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
разнобо́й nghĩa là không ăn khớp, không đồng bộ.
Nghĩa của разнобо́й
Danh từ
- [Sự, tình trạng] không ăn khớp, không đồng bộ, không hiệp đồng, không thống nhất, không nhịp nhàng.
- разнобо́й в рабо́те[sự] không ăn khớp (không đồng bộ, không hiệp đồng) trong công việc, tình trạng trống đánh xuôi kèn thổi ngược trong công tác
- разнобо́й в правописа́нии[sự] không thống nhất tring chính tả
Biến cách của разнобо́й (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | разнобо́й | разнобо́и |
| Sinh cách кого? чего? | разнобо́я | разнобо́ев |
| Tặng cách кому? чему? | разнобо́ю | разнобо́ям |
| Đối cách кого? что? | разнобо́й | разнобо́и |
| Công cụ cách кем? чем? | разнобо́ем | разнобо́ями |
| Giới cách о ком? о чём? | разнобо́е | разнобо́ях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của разнобо́й
Câu hỏi thường gặp
разнобой nghĩa là gì?
разнобой (danh từ) nghĩa là không ăn khớp, không đồng bộ.
разнобой đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là разнобо́й (phiên âm Latinh raznobój, IPA [rəznɐˈboj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.