разобща́ть
Dấu sắc trên разобща́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
разобща́ть nghĩa là chia rẽ, ngăn cách, làm chia lìa, đoạn tuyệt.
Nghĩa của разобща́ть
Động từ
- Chia rẽ, ngăn cách, phân cách, phân ly; (nghĩa bóng) làm... xa nhau, tách rời, ly gián, tách... rời nhau, chia lìa, chia ly.
- прерывать общение Làm... chia lìa, đoạn tuyệt.
Cặp thể của разобща́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ разобща́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | разобща́ю |
| ты | разобща́ешь |
| он / она́ / оно́ | разобща́ет |
| мы | разобща́ем |
| вы | разобща́ете |
| они́ | разобща́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + разобщать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | разобща́л |
| Giống cái (она́) | разобща́ла |
| Giống trung (оно́) | разобща́ло |
| Số nhiều (они́) | разобща́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | разобща́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | разобща́йте |
Họ từ của разобща́ть
Câu hỏi thường gặp
разобщать nghĩa là gì?
разобщать (động từ) nghĩa là chia rẽ, ngăn cách, làm chia lìa, đoạn tuyệt.
разобщать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là разобща́ть (phiên âm Latinh razobščátʹ, IPA [rəzɐpˈɕːætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.