TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

разобща́ть

thể chưa hoàn thành
razobščátʹ[rəzɐpˈɕːætʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên разобща́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

разобща́ть nghĩa là chia rẽ, ngăn cách, làm chia lìa, đoạn tuyệt.

Nghĩa của разобща́ть

Động từ

  1. Chia rẽ, ngăn cách, phân cách, phân ly; (nghĩa bóng) làm... xa nhau, tách rời, ly gián, tách... rời nhau, chia lìa, chia ly.
  2. прерывать общение Làm... chia lìa, đoạn tuyệt.

Cặp thể của разобща́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ разобща́ть

NgôiHiện tại
яразобща́ю
тыразобща́ешь
он / она́ / оно́разобща́ет
мыразобща́ем
выразобща́ете
они́разобща́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + разобщать.

Quá khứ

Giống đực (он)разобща́л
Giống cái (она́)разобща́ла
Giống trung (оно́)разобща́ло
Số nhiều (они́)разобща́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)разобща́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)разобща́йте

Họ từ của разобща́ть

Câu hỏi thường gặp

разобщать nghĩa là gì?

разобщать (động từ) nghĩa là chia rẽ, ngăn cách, làm chia lìa, đoạn tuyệt.

разобщать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là разобща́ть (phiên âm Latinh razobščátʹ, IPA [rəzɐpˈɕːætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.