разогна́ть
Dấu sắc trên разогна́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
разогна́ть nghĩa là giải tán, xua đuổi.
Nghĩa của разогна́ть
Thể hoàn thành của разгоня́ть.
Động từ
- Giải tán, xua đuổi.
- Giải tán.
- Xua tan, làm tản... đi, lùa... đi; (nghĩa bóng) làm tiêu tán, làm tiêu tan, xua đuổi.
- Thúc giục, giục giã, thúc giục.
Cặp thể của разогна́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ разогна́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | разгоню́ |
| ты | разго́нишь |
| он / она́ / оно́ | разго́нит |
| мы | разго́ним |
| вы | разго́ните |
| они́ | разго́нят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | разогна́л |
| Giống cái (она́) | разогнала́ |
| Giống trung (оно́) | разогна́ло |
| Số nhiều (они́) | разогна́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | разгони́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | разгони́те |
Họ từ của разогна́ть
Câu hỏi thường gặp
разогнать nghĩa là gì?
разогнать (động từ) nghĩa là giải tán, xua đuổi.
разогнать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là разогна́ть (phiên âm Latinh razognátʹ, IPA [rəzɐɡˈnatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.