TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

разогна́ть

thể hoàn thành
razognátʹ[rəzɐɡˈnatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên разогна́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

разогна́ть nghĩa là giải tán, xua đuổi.

Nghĩa của разогна́ть

Thể hoàn thành của разгоня́ть.

Động từ

  1. Giải tán, xua đuổi.
  2. Giải tán.
  3. Xua tan, làm tản... đi, lùa... đi; (nghĩa bóng) làm tiêu tán, làm tiêu tan, xua đuổi.
  4. Thúc giục, giục giã, thúc giục.

Cặp thể của разогна́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ разогна́ть

NgôiTương lai
яразгоню́
тыразго́нишь
он / она́ / оно́разго́нит
мыразго́ним
выразго́ните
они́разго́нят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)разогна́л
Giống cái (она́)разогнала́
Giống trung (оно́)разогна́ло
Số nhiều (они́)разогна́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)разгони́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)разгони́те

Họ từ của разогна́ть

Câu hỏi thường gặp

разогнать nghĩa là gì?

разогнать (động từ) nghĩa là giải tán, xua đuổi.

разогнать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là разогна́ть (phiên âm Latinh razognátʹ, IPA [rəzɐɡˈnatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.