TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

разорва́ться

thể hoàn thành
razorvátʹsja[rəzɐrˈvat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên разорва́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

разорва́ться nghĩa là bị đứt, rách, nổ, nổ tung.

Nghĩa của разорва́ться

Thể hoàn thành của разрыва́ться.

Động từ

  1. Bị đứt, rách, đứt đoạn, đứt khúc, rách toạc.
  2. Nổ, nổ tung, vỡ tung.
  3. Bị bể.

Cặp thể của разорва́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ разорва́ться

NgôiTương lai
яразорву́сь
тыразорвёшься
он / она́ / оно́разорвётся
мыразорвёмся
выразорвётесь
они́разорву́тся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)разорва́лся
Giống cái (она́)разорвала́сь
Giống trung (оно́)разорвало́сь
Số nhiều (они́)разорвали́сь

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)разорви́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)разорви́тесь

Họ từ của разорва́ться

Câu hỏi thường gặp

разорваться nghĩa là gì?

разорваться (động từ) nghĩa là bị đứt, rách, nổ, nổ tung.

разорваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là разорва́ться (phiên âm Latinh razorvátʹsja, IPA [rəzɐrˈvat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.