TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

разори́ть

thể hoàn thành
razorítʹ[rəzɐˈrʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên разори́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

разори́ть nghĩa là tàn phá, hủy hoại, cướp phá, cướp bóc cướp trụi.

Nghĩa của разори́ть

Thể hoàn thành của разоря́ть.

Động từ

  1. Tàn phá, hủy hoại, phá hoại.
  2. Cướp phá, cướp bóc cướp trụi.
  3. Làm... khánh kiệt, làm... phá sản, làm... suy đốn, làm... bần cùng, phá gia.

Cặp thể của разори́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ разори́ть

NgôiTương lai
яразорю́
тыразори́шь
он / она́ / оно́разори́т
мыразори́м
выразори́те
они́разоря́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)разори́л
Giống cái (она́)разори́ла
Giống trung (оно́)разори́ло
Số nhiều (они́)разори́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)разори́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)разори́те

Họ từ của разори́ть

Câu hỏi thường gặp

разорить nghĩa là gì?

разорить (động từ) nghĩa là tàn phá, hủy hoại, cướp phá, cướp bóc cướp trụi.

разорить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là разори́ть (phiên âm Latinh razorítʹ, IPA [rəzɐˈrʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.