TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

разре́з

giống đựcbất động vật
razréz[rɐzˈrʲes] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên разре́з chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

разре́з nghĩa là xẻ, cắt, chỗ xẻ, đường xẻ.

Nghĩa của разре́з

Danh từ

  1. действие [sự] xẻ, cắt.
  2. место Chỗ xẻ, đường xẻ, lỗ xẻ.
  3. сечение Tiết diện, mặt cắt, lát cắt, nhát cắt.
    • попере́чный разре́зthiết diện (mặt cắt) ngang
  4. mỏ Mỏ lộ thiên.
    • разре́з глазkhe mắt, hình dáng lỗ mắt
    • в э́том разре́зеđứng về phương diện này, xét trên quan điểm này, dưới góc độ này

Biến cách của разре́з (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?разре́зразре́зы
Sinh cách кого? чего?разре́заразре́зов
Tặng cách кому? чему?разре́зуразре́зам
Đối cách кого? что?разре́зразре́зы
Công cụ cách кем? чем?разре́зомразре́зами
Giới cách о ком? о чём?разре́зеразре́зах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của разре́з

Câu hỏi thường gặp

разрез nghĩa là gì?

разрез (danh từ) nghĩa là xẻ, cắt, chỗ xẻ, đường xẻ.

разрез đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là разре́з (phiên âm Latinh razréz, IPA [rɐzˈrʲes]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.