разреша́ть
Dấu sắc trên разреша́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
разреша́ть nghĩa là cho phép, cho.
Nghĩa của разреша́ть
Động từ
- В Д, Д + инф; позволять Cho phép.
- врач разреши́л ему́ встать с посте́лиbác sĩ cho phép anh ta không phải nằm nữa
- допускать Cho, cho phép. + đối cách
- разреша́ть кни́гу к печа́тиcho quyển sách được [đưa đi] in, cho phép in sách
- находить правильный ответ Giải quyết. + đối cách
- разреша́ть пробле́муgiải quyết vấn đề
- устранять разъяснять Giải quyết, thanh toán, giải, giải được. + đối cách
- разрешить спорgiải quyết cuộc tranh cãi, phân xử vụ tranh chấp
- разрешить сомне́нияgiải được mối nghi ngờ, thanh toán nỗi thắc mắc
Cặp thể của разреша́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ разреша́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | разреша́ю |
| ты | разреша́ешь |
| он / она́ / оно́ | разреша́ет |
| мы | разреша́ем |
| вы | разреша́ете |
| они́ | разреша́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + разрешать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | разреша́л |
| Giống cái (она́) | разреша́ла |
| Giống trung (оно́) | разреша́ло |
| Số nhiều (они́) | разреша́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | разреша́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | разреша́йте |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với разреша́ть
Đồng nghĩa
Họ từ của разреша́ть
Câu ví dụ với разреша́ть
- С 2024 года Германия разрешает двойное гражданство. Đức cho phép mang hai quốc tịch kể từ năm 2024. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13931282
- Почему правительство США разрешает людям владеть оружием? Tại sao chính phủ Mỹ để người dân có súng? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3252283
- Нам не разрешали покидать здание. Chúng tôi không được phép rời khỏi tòa nhà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8958578
- Отец не разрешает мне ходить в кино одному. Bố tôi không cho phép tôi đi xem phim một mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4540997
- Отец не разрешает мне ходить в кино одной. Bố tôi không cho phép tôi đi xem phim một mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4540999
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
разрешать nghĩa là gì?
разрешать (động từ) nghĩa là cho phép, cho.
разрешать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là разреша́ть (phiên âm Latinh razrešátʹ, IPA [rəzrʲɪˈʂatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.