TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

разреши́ться

thể hoàn thành
razrešítʹsja[rəzrʲɪˈʂɨt͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên разреши́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

разреши́ться nghĩa là được giải quyết, được hoàn thành.

Nghĩa của разреши́ться

Thể hoàn thành của разреша́ться.

Động từ

  1. Được giải quyết.
  2. Được giải quyết, được hoàn thành, được kết thúc.

Cặp thể của разреши́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ разреши́ться

NgôiTương lai
яразрешу́сь
тыразреши́шься
он / она́ / оно́разреши́тся
мыразреши́мся
выразреши́тесь
они́разреша́тся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)разреши́лся
Giống cái (она́)разреши́лась
Giống trung (оно́)разреши́лось
Số nhiều (они́)разреши́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)разреши́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)разреши́тесь

Họ từ của разреши́ться

Câu hỏi thường gặp

разрешиться nghĩa là gì?

разрешиться (động từ) nghĩa là được giải quyết, được hoàn thành.

разрешиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là разреши́ться (phiên âm Latinh razrešítʹsja, IPA [rəzrʲɪˈʂɨt͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.