разреши́ться
Dấu sắc trên разреши́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
разреши́ться nghĩa là được giải quyết, được hoàn thành.
Nghĩa của разреши́ться
Thể hoàn thành của разреша́ться.
Động từ
- Được giải quyết.
- Được giải quyết, được hoàn thành, được kết thúc.
Cặp thể của разреши́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ разреши́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | разрешу́сь |
| ты | разреши́шься |
| он / она́ / оно́ | разреши́тся |
| мы | разреши́мся |
| вы | разреши́тесь |
| они́ | разреша́тся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | разреши́лся |
| Giống cái (она́) | разреши́лась |
| Giống trung (оно́) | разреши́лось |
| Số nhiều (они́) | разреши́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | разреши́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | разреши́тесь |
Họ từ của разреши́ться
Câu hỏi thường gặp
разрешиться nghĩa là gì?
разрешиться (động từ) nghĩa là được giải quyết, được hoàn thành.
разрешиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là разреши́ться (phiên âm Latinh razrešítʹsja, IPA [rəzrʲɪˈʂɨt͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.