разуме́ть
Dấu sắc trên разуме́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
разуме́ть nghĩa là hiểu.
Nghĩa của разуме́ть
Động từ
- Hiểu.
Cặp thể của разуме́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ разуме́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | разуме́ю |
| ты | разуме́ешь |
| он / она́ / оно́ | разуме́ет |
| мы | разуме́ем |
| вы | разуме́ете |
| они́ | разуме́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + разуметь.
Quá khứ
| Giống đực (он) | разуме́л |
| Giống cái (она́) | разуме́ла |
| Giống trung (оно́) | разуме́ло |
| Số nhiều (они́) | разуме́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | разуме́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | разуме́йте |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với разуме́ть
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
разуметь nghĩa là gì?
разуметь (động từ) nghĩa là hiểu.
разуметь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là разуме́ть (phiên âm Latinh razumétʹ, IPA [rəzʊˈmʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.