TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

разуме́ть

thể chưa hoàn thành
razumétʹ[rəzʊˈmʲetʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên разуме́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

разуме́ть nghĩa là hiểu.

Nghĩa của разуме́ть

Động từ

  1. Hiểu.

Cặp thể của разуме́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ разуме́ть

NgôiHiện tại
яразуме́ю
тыразуме́ешь
он / она́ / оно́разуме́ет
мыразуме́ем
выразуме́ете
они́разуме́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + разуметь.

Quá khứ

Giống đực (он)разуме́л
Giống cái (она́)разуме́ла
Giống trung (оно́)разуме́ло
Số nhiều (они́)разуме́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)разуме́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)разуме́йте

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với разуме́ть

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

разуметь nghĩa là gì?

разуметь (động từ) nghĩa là hiểu.

разуметь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là разуме́ть (phiên âm Latinh razumétʹ, IPA [rəzʊˈmʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.