TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ра́курс

giống đựcbất động vật
rákurs[ˈrakʊrs] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ра́курс chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ра́курс nghĩa là bản vẽ thu nhỏ, ảnh thu nhỏ.

Nghĩa của ра́курс

Danh từ

  1. Bản vẽ thu nhỏ, ảnh thu nhỏ, súc đồ, súc họa.

Biến cách của ра́курс (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ра́курсра́курсы
Sinh cách кого? чего?ра́курсара́курсов
Tặng cách кому? чему?ра́курсура́курсам
Đối cách кого? что?ра́курсра́курсы
Công cụ cách кем? чем?ра́курсомра́курсами
Giới cách о ком? о чём?ра́курсера́курсах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ра́курс

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

ракурс nghĩa là gì?

ракурс (danh từ) nghĩa là bản vẽ thu nhỏ, ảnh thu nhỏ.

ракурс đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ра́курс (phiên âm Latinh rákurs, IPA [ˈrakʊrs]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.