TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

распа́хиваться

thể chưa hoàn thành
raspáxivatʹsja[rɐˈspaxʲɪvət͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên распа́хиваться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

распа́хиваться nghĩa là mở ra.

Nghĩa của распа́хиваться

Động từ

  1. Mở ra; (распахивать на себе одежду) phanh áo ra.

Cặp thể của распа́хиваться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ распа́хиваться

NgôiHiện tại
яраспа́хиваюсь
тыраспа́хиваешься
он / она́ / оно́распа́хивается
мыраспа́хиваемся
выраспа́хиваетесь
они́распа́хиваются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + распахиваться.

Quá khứ

Giống đực (он)распа́хивался
Giống cái (она́)распа́хивалась
Giống trung (оно́)распа́хивалось
Số nhiều (они́)распа́хивались

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)распа́хивайся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)распа́хивайтесь

Họ từ của распа́хиваться

Câu hỏi thường gặp

распахиваться nghĩa là gì?

распахиваться (động từ) nghĩa là mở ra.

распахиваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là распа́хиваться (phiên âm Latinh raspáxivatʹsja, IPA [rɐˈspaxʲɪvət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.