распахну́ться
Dấu sắc trên распахну́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
распахну́ться nghĩa là mở ra.
Nghĩa của распахну́ться
Thể hoàn thành của распа́хиваться.
Động từ
- Mở ra; (распахивать на себе одежду) phanh áo ra.
Cặp thể của распахну́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ распахну́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | распахну́сь |
| ты | распахнёшься |
| он / она́ / оно́ | распахнётся |
| мы | распахнёмся |
| вы | распахнётесь |
| они́ | распахну́тся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | распахну́лся |
| Giống cái (она́) | распахну́лась |
| Giống trung (оно́) | распахну́лось |
| Số nhiều (они́) | распахну́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | распахни́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | распахни́тесь |
Họ từ của распахну́ться
Câu hỏi thường gặp
распахнуться nghĩa là gì?
распахнуться (động từ) nghĩa là mở ra.
распахнуться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là распахну́ться (phiên âm Latinh raspaxnútʹsja, IPA [rəspɐxˈnut͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.