распи́ливать
Dấu sắc trên распи́ливать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
распи́ливать nghĩa là cưa, xẻ.
Nghĩa của распи́ливать
Động từ
- Cưa, xẻ, cưa... ra nhiều đoạn.
Cặp thể của распи́ливать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ распи́ливать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | распи́ливаю |
| ты | распи́ливаешь |
| он / она́ / оно́ | распи́ливает |
| мы | распи́ливаем |
| вы | распи́ливаете |
| они́ | распи́ливают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + распиливать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | распи́ливал |
| Giống cái (она́) | распи́ливала |
| Giống trung (оно́) | распи́ливало |
| Số nhiều (они́) | распи́ливали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | распи́ливай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | распи́ливайте |
Họ từ của распи́ливать
Câu hỏi thường gặp
распиливать nghĩa là gì?
распиливать (động từ) nghĩa là cưa, xẻ.
распиливать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là распи́ливать (phiên âm Latinh raspílivatʹ, IPA [rɐˈspʲilʲɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.