TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

распили́ть

thể hoàn thành
raspilítʹ[rəspʲɪˈlʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên распили́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

распили́ть nghĩa là cưa, xẻ.

Nghĩa của распили́ть

Thể hoàn thành của распи́ливать.

Động từ

  1. Cưa, xẻ, cưa... ra nhiều đoạn.

Cặp thể của распили́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ распили́ть

NgôiTương lai
яраспилю́
тыраспи́лишь
он / она́ / оно́распи́лит
мыраспи́лим
выраспи́лите
они́распи́лят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)распили́л
Giống cái (она́)распили́ла
Giống trung (оно́)распили́ло
Số nhiều (они́)распили́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)распили́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)распили́те

Họ từ của распили́ть

Câu hỏi thường gặp

распилить nghĩa là gì?

распилить (động từ) nghĩa là cưa, xẻ.

распилить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là распили́ть (phiên âm Latinh raspilítʹ, IPA [rəspʲɪˈlʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.