TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

распласта́ться

thể hoàn thành
rasplastátʹsja[rəspɫɐˈstat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên распласта́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

распласта́ться nghĩa là nằm dài, nằm xoài.

Nghĩa của распласта́ться

Động từ

  1. Nằm dài, nằm xoài, nằm sát đất.

Chia động từ распласта́ться

NgôiTương lai
яраспласта́юсь
тыраспласта́ешься
он / она́ / оно́распласта́ется
мыраспласта́емся
выраспласта́етесь
они́распласта́ются

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)распласта́лся
Giống cái (она́)распласта́лась
Giống trung (оно́)распласта́лось
Số nhiều (они́)распласта́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)распласта́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)распласта́йтесь

Họ từ của распласта́ться

Câu hỏi thường gặp

распластаться nghĩa là gì?

распластаться (động từ) nghĩa là nằm dài, nằm xoài.

распластаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là распласта́ться (phiên âm Latinh rasplastátʹsja, IPA [rəspɫɐˈstat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.