TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

расположи́ть

thể hoàn thành
raspoložítʹ[rəspəɫɐˈʐɨtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên расположи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

расположи́ть nghĩa là sắp xếp, tổ chức.

Nghĩa của расположи́ть

Động từ

  1. Sắp xếp, tổ chức.

Cặp thể của расположи́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ расположи́ть

NgôiTương lai
ярасположу́
тырасполо́жишь
он / она́ / оно́располо́жит
мырасполо́жим
вырасполо́жите
они́располо́жат

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)расположи́л
Giống cái (она́)расположи́ла
Giống trung (оно́)расположи́ло
Số nhiều (они́)расположи́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)расположи́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)расположи́те

Họ từ của расположи́ть

Câu hỏi thường gặp

расположить nghĩa là gì?

расположить (động từ) nghĩa là sắp xếp, tổ chức.

расположить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là расположи́ть (phiên âm Latinh raspoložítʹ, IPA [rəspəɫɐˈʐɨtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.