расположи́ть
Dấu sắc trên расположи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
расположи́ть nghĩa là sắp xếp, tổ chức.
Nghĩa của расположи́ть
Động từ
- Sắp xếp, tổ chức.
Cặp thể của расположи́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ расположи́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | расположу́ |
| ты | располо́жишь |
| он / она́ / оно́ | располо́жит |
| мы | располо́жим |
| вы | располо́жите |
| они́ | располо́жат |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | расположи́л |
| Giống cái (она́) | расположи́ла |
| Giống trung (оно́) | расположи́ло |
| Số nhiều (они́) | расположи́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | расположи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | расположи́те |
Họ từ của расположи́ть
Câu hỏi thường gặp
расположить nghĩa là gì?
расположить (động từ) nghĩa là sắp xếp, tổ chức.
расположить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là расположи́ть (phiên âm Latinh raspoložítʹ, IPA [rəspəɫɐˈʐɨtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.