распрямля́ться
Dấu sắc trên распрямля́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
распрямля́ться nghĩa là thẳng ra.
Nghĩa của распрямля́ться
Động từ
- Thẳng ra; (о человеке) ưỡn thẳng, ưỡn thẳng người.
Cặp thể của распрямля́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ распрямля́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | распрямля́юсь |
| ты | распрямля́ешься |
| он / она́ / оно́ | распрямля́ется |
| мы | распрямля́емся |
| вы | распрямля́етесь |
| они́ | распрямля́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + распрямляться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | распрямля́лся |
| Giống cái (она́) | распрямля́лась |
| Giống trung (оно́) | распрямля́лось |
| Số nhiều (они́) | распрямля́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | распрямля́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | распрямля́йтесь |
Họ từ của распрямля́ться
Câu hỏi thường gặp
распрямляться nghĩa là gì?
распрямляться (động từ) nghĩa là thẳng ra.
распрямляться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là распрямля́ться (phiên âm Latinh rasprjamljátʹsja, IPA [rəsprʲɪˈmlʲat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.