TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

расста́вить

thể hoàn thành
rasstávitʹ[rɐs(ː)ˈtavʲɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên расста́вить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

расста́вить nghĩa là xếp đặt, sắp đặt, bố trí, phân bố.

Nghĩa của расста́вить

Thể hoàn thành của расставля́ть.

Động từ

  1. Xếp đặt, sắp đặt, sắp xếp, sắp, bày, đặt, xếp.
  2. Bố trí, phân bố, sắp xếp.
  3. Dịch... ra, làm... xa ra, đẩy... xa ra.
  4. khẩu ngữ Nới rộng, nới rộng... ra.
  5. Sắp xếp, tổ chức.

Cặp thể của расста́вить

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ расста́вить

NgôiTương lai
ярасста́влю
тырасста́вишь
он / она́ / оно́расста́вит
мырасста́вим
вырасста́вите
они́расста́вят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)расста́вил
Giống cái (она́)расста́вила
Giống trung (оно́)расста́вило
Số nhiều (они́)расста́вили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)расста́вь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)расста́вьте

Họ từ của расста́вить

Câu hỏi thường gặp

расставить nghĩa là gì?

расставить (động từ) nghĩa là xếp đặt, sắp đặt, bố trí, phân bố.

расставить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là расста́вить (phiên âm Latinh rasstávitʹ, IPA [rɐs(ː)ˈtavʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.