расстава́ться
Dấu sắc trên расстава́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
расстава́ться nghĩa là chia tay, từ biệt, từ giã.
Nghĩa của расстава́ться
Động từ
- Chia tay, từ biệt, chia ly, phân ly, ly biệt, biệt ly, phân kỳ.
- расста́ться с ке́м-л. навсегда́vĩnh biệt ai
- покида́ть какое-л. место Từ biệt, từ giã, giã từ, xa rời, rời khỏi.
- раста́ться с родны́м го́родомtừ biệt (từ giã, giã từ, rời khỏi, xa rời) thành phố quê hương
- переставать пользоваться чем-л. Bỏ; (nghĩa bóng) (отказываться от чего-л.) từ chối, khước từ, từ bỏ, lìa bỏ, bỏ, rời.
- он не расстаётся с кни́гойnó đọc luôn không rời sách
- расстава́ться с мы́сльюbỏ (từ bỏ) ý nghĩ
- с привы́чкойbỏ (từ bỏ) thói quen
Cặp thể của расстава́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ расстава́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | расстаю́сь |
| ты | расстаёшься |
| он / она́ / оно́ | расстаётся |
| мы | расстаёмся |
| вы | расстаётесь |
| они́ | расстаю́тся |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + расставаться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | расстава́лся |
| Giống cái (она́) | расстава́лась |
| Giống trung (оно́) | расстава́лось |
| Số nhiều (они́) | расстава́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | расстава́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | расстава́йтесь |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với расстава́ться
Đồng nghĩa
Họ từ của расстава́ться
Câu hỏi thường gặp
расставаться nghĩa là gì?
расставаться (động từ) nghĩa là chia tay, từ biệt, từ giã.
расставаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là расстава́ться (phiên âm Latinh rasstavátʹsja, IPA [rəs(ː)tɐˈvat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.