TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

расставля́ть

thể chưa hoàn thành
rasstavljátʹ[rəs(ː)tɐˈvlʲætʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên расставля́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

расставля́ть nghĩa là xếp đặt, sắp đặt, bố trí, phân bố.

Nghĩa của расставля́ть

Động từ

  1. ставить Xếp đặt, sắp đặt, sắp xếp, sắp, bày, đặt, xếp.
    • расставля́ть кни́ги в шкафу́xếp [đặt] sách trong tủ
    • расставля́ть ша́хматыsắp (bày) quân cờ
    • расставля́ть се́тиđăng lưới, căng lưới
    • расставля́ть зна́киđánh dấu
    • расставля́ть запяты́еphẩy, đánh dấu phẩy, phết
  2. для выполнения работы Bố trí, phân bố, sắp xếp.
    • подобра́ть и расста́вить ка́дрыlựa chọn và bố trí cán bộ
    • расставля́ть си́лыbố trí (phân bố) lực lượng
    • расставля́ть часовы́хbố trí (phân bố, đặt) lính gác
    • расставля́ть люде́йbố trí người, sắp xếp người
  3. раздвигать Dịch... ra, làm... xa ra, đẩy... xa ra.
    • расставля́ть но́гиgiang chân [ra], doãng xhân [ra]
    • расставля́ть ру́киdang tay [ra]
  4. khẩu ngữ платье и т. п Nới rộng, nới rộng... ra.

Cặp thể của расставля́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ расставля́ть

NgôiHiện tại
ярасставля́ю
тырасставля́ешь
он / она́ / оно́расставля́ет
мырасставля́ем
вырасставля́ете
они́расставля́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + расставлять.

Quá khứ

Giống đực (он)расставля́л
Giống cái (она́)расставля́ла
Giống trung (оно́)расставля́ло
Số nhiều (они́)расставля́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)расставля́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)расставля́йте

Họ từ của расставля́ть

Câu hỏi thường gặp

расставлять nghĩa là gì?

расставлять (động từ) nghĩa là xếp đặt, sắp đặt, bố trí, phân bố.

расставлять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là расставля́ть (phiên âm Latinh rasstavljátʹ, IPA [rəs(ː)tɐˈvlʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.