TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

расто́пка

giống cáibất động vật
rastópka[rɐˈstopkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên расто́пка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

расто́пка nghĩa là đốt, nhen.

Nghĩa của расто́пка

Danh từ

  1. действие [sự] đốt, nhen, nhóm, châm lửa, nhóm lửa.

Biến cách của расто́пка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?расто́пкарасто́пки
Sinh cách кого? чего?расто́пкирасто́пок
Tặng cách кому? чему?расто́пкерасто́пкам
Đối cách кого? что?расто́пкурасто́пки
Công cụ cách кем? чем?расто́пкойрасто́пками
Giới cách о ком? о чём?расто́пкерасто́пках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của расто́пка

Câu hỏi thường gặp

растопка nghĩa là gì?

растопка (danh từ) nghĩa là đốt, nhen.

растопка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là расто́пка (phiên âm Latinh rastópka, IPA [rɐˈstopkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.