расто́пка
giống cáibất động vật
rastópka[rɐˈstopkə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên расто́пка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
расто́пка nghĩa là đốt, nhen.
Nghĩa của расто́пка
Danh từ
- действие [sự] đốt, nhen, nhóm, châm lửa, nhóm lửa.
Biến cách của расто́пка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | расто́пка | расто́пки |
| Sinh cách кого? чего? | расто́пки | расто́пок |
| Tặng cách кому? чему? | расто́пке | расто́пкам |
| Đối cách кого? что? | расто́пку | расто́пки |
| Công cụ cách кем? чем? | расто́пкой | расто́пками |
| Giới cách о ком? о чём? | расто́пке | расто́пках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của расто́пка
Câu hỏi thường gặp
растопка nghĩa là gì?
растопка (danh từ) nghĩa là đốt, nhen.
растопка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là расто́пка (phiên âm Latinh rastópka, IPA [rɐˈstopkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.