растопи́ть
Dấu sắc trên растопи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
растопи́ть nghĩa là nhóm.
Nghĩa của растопи́ть
Động từ
- Nhóm.
Cặp thể của растопи́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ растопи́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | растоплю́ |
| ты | расто́пишь |
| он / она́ / оно́ | расто́пит |
| мы | расто́пим |
| вы | расто́пите |
| они́ | расто́пят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | растопи́л |
| Giống cái (она́) | растопи́ла |
| Giống trung (оно́) | растопи́ло |
| Số nhiều (они́) | растопи́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | растопи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | растопи́те |
Họ từ của растопи́ть
Câu hỏi thường gặp
растопить nghĩa là gì?
растопить (động từ) nghĩa là nhóm.
растопить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là растопи́ть (phiên âm Latinh rastopítʹ, IPA [rəstɐˈpʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.