TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

растопи́ть

thể hoàn thành
rastopítʹ[rəstɐˈpʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên растопи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

растопи́ть nghĩa là nhóm.

Nghĩa của растопи́ть

Động từ

  1. Nhóm.

Cặp thể của растопи́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ растопи́ть

NgôiTương lai
ярастоплю́
тырасто́пишь
он / она́ / оно́расто́пит
мырасто́пим
вырасто́пите
они́расто́пят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)растопи́л
Giống cái (она́)растопи́ла
Giống trung (оно́)растопи́ло
Số nhiều (они́)растопи́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)растопи́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)растопи́те

Họ từ của растопи́ть

Câu hỏi thường gặp

растопить nghĩa là gì?

растопить (động từ) nghĩa là nhóm.

растопить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là растопи́ть (phiên âm Latinh rastopítʹ, IPA [rəstɐˈpʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.