TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

раста́пливать

thể chưa hoàn thành
rastáplivatʹ[rɐˈstaplʲɪvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên раста́пливать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

раста́пливать nghĩa là nhóm.

Nghĩa của раста́пливать

Động từ

  1. Nhóm.

Cặp thể của раста́пливать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ раста́пливать

NgôiHiện tại
яраста́пливаю
тыраста́пливаешь
он / она́ / оно́раста́пливает
мыраста́пливаем
выраста́пливаете
они́раста́пливают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + растапливать.

Quá khứ

Giống đực (он)раста́пливал
Giống cái (она́)раста́пливала
Giống trung (оно́)раста́пливало
Số nhiều (они́)раста́пливали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)раста́пливай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)раста́пливайте

Họ từ của раста́пливать

Câu ví dụ với раста́пливать

  • Её голос растапливает моё сердце. Giọng nói của cô ấy làm trái tim tôi tan chảy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13674985

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

растапливать nghĩa là gì?

растапливать (động từ) nghĩa là nhóm.

растапливать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là раста́пливать (phiên âm Latinh rastáplivatʹ, IPA [rɐˈstaplʲɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.