растопта́ть
Dấu sắc trên растопта́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
растопта́ть nghĩa là giẫm nát, xéo nát.
Nghĩa của растопта́ть
Động từ
- Giẫm nát, xéo nát, giẫm bẹp, xéo bẹp, đè bẹp, chà đạp, giẫm vụn. + đối cách
Chia động từ растопта́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | растопчу́ |
| ты | расто́пчешь |
| он / она́ / оно́ | расто́пчет |
| мы | расто́пчем |
| вы | расто́пчете |
| они́ | расто́пчут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | растопта́л |
| Giống cái (она́) | растопта́ла |
| Giống trung (оно́) | растопта́ло |
| Số nhiều (они́) | растопта́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | растопчи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | растопчи́те |
Họ từ của растопта́ть
Câu hỏi thường gặp
растоптать nghĩa là gì?
растоптать (động từ) nghĩa là giẫm nát, xéo nát.
растоптать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là растопта́ть (phiên âm Latinh rastoptátʹ, IPA [rəstɐpˈtatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.