TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

растра́тить

thể hoàn thành
rastrátitʹ[rɐˈstratʲɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên растра́тить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

растра́тить nghĩa là biển thủ, tham ô.

Nghĩa của растра́тить

Thể hoàn thành của растра́чивать.

Động từ

  1. Biển thủ, tham ô, hà lạm, lạm tiêu, tiêu lạm.

Cặp thể của растра́тить

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ растра́тить

NgôiTương lai
ярастра́чу
тырастра́тишь
он / она́ / оно́растра́тит
мырастра́тим
вырастра́тите
они́растра́тят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)растра́тил
Giống cái (она́)растра́тила
Giống trung (оно́)растра́тило
Số nhiều (они́)растра́тили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)растра́ть
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)растра́тьте

Họ từ của растра́тить

Câu hỏi thường gặp

растратить nghĩa là gì?

растратить (động từ) nghĩa là biển thủ, tham ô.

растратить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là растра́тить (phiên âm Latinh rastrátitʹ, IPA [rɐˈstratʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.