растра́чивать
Dấu sắc trên растра́чивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
растра́чивать nghĩa là biển thủ, tham ô.
Nghĩa của растра́чивать
Động từ
- казённые деньги Biển thủ, tham ô, hà lạm, lạm tiêu, tiêu lạm. + đối cách
Cặp thể của растра́чивать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ растра́чивать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | растра́чиваю |
| ты | растра́чиваешь |
| он / она́ / оно́ | растра́чивает |
| мы | растра́чиваем |
| вы | растра́чиваете |
| они́ | растра́чивают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + растрачивать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | растра́чивал |
| Giống cái (она́) | растра́чивала |
| Giống trung (оно́) | растра́чивало |
| Số nhiều (они́) | растра́чивали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | растра́чивай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | растра́чивайте |
Họ từ của растра́чивать
Câu hỏi thường gặp
растрачивать nghĩa là gì?
растрачивать (động từ) nghĩa là biển thủ, tham ô.
растрачивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là растра́чивать (phiên âm Latinh rastráčivatʹ, IPA [rɐˈstrat͡ɕɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.