TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

растяже́ние

giống trungbất động vật
rastjažénije[rəsʲtʲɪˈʐɛnʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên растяже́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

растяже́ние nghĩa là sự kéo dài, kéo căng.

Nghĩa của растяже́ние

Danh từ

  1. Sự kéo dài, kéo căng.
    • растяжение свя́зок[sự] bong gân, sái gân, sai gân

Biến cách của растяже́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?растяже́ниерастяже́ния
Sinh cách кого? чего?растяже́ниярастяже́ний
Tặng cách кому? чему?растяже́ниюрастяже́ниям
Đối cách кого? что?растяже́ниерастяже́ния
Công cụ cách кем? чем?растяже́ниемрастяже́ниями
Giới cách о ком? о чём?растяже́ниирастяже́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của растяже́ние

Câu hỏi thường gặp

растяжение nghĩa là gì?

растяжение (danh từ) nghĩa là sự kéo dài, kéo căng.

растяжение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là растяже́ние (phiên âm Latinh rastjažénije, IPA [rəsʲtʲɪˈʐɛnʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.