TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

растяну́ть

thể hoàn thành
rastjanútʹ[rəsʲtʲɪˈnutʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên растяну́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

растяну́ть nghĩa là kéo căng, căng ra, làm hết đàn hồi, làm doãng ra.

Nghĩa của растяну́ть

Thể hoàn thành của растя́гивать.

Động từ

  1. Kéo căng, căng... ra, làm... căng ra.
  2. Làm... hết đàn hồi, làm... doãng ra, làm... rão ra, làm... giãn hẳn ra.
  3. Làm bong, làm sái.
  4. Xếp... hàng dài, bố trí... theo hàng dài, trải dài, dăng dài.
  5. Kéo dài, trì hoãn.
  6. Nói thong thả, nói chậm rãi, kéo dài giọng, kéo dài giọng nói.
  7. Duỗi.

Cặp thể của растяну́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ растяну́ть

NgôiTương lai
ярастяну́
тырастя́нешь
он / она́ / оно́растя́нет
мырастя́нем
вырастя́нете
они́растя́нут

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)растяну́л
Giống cái (она́)растяну́ла
Giống trung (оно́)растяну́ло
Số nhiều (они́)растяну́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)растяни́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)растяни́те

Họ từ của растяну́ть

Câu ví dụ với растяну́ть

  • Он растянул связку на ноге. Anh ấy vặn mắt cá chân của mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5224099
  • Он растянул лодыжку. Anh ấy vặn mắt cá chân của mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5224104

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

растянуть nghĩa là gì?

растянуть (động từ) nghĩa là kéo căng, căng ra, làm hết đàn hồi, làm doãng ra.

растянуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là растяну́ть (phiên âm Latinh rastjanútʹ, IPA [rəsʲtʲɪˈnutʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.