растяну́ть
Dấu sắc trên растяну́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
растяну́ть nghĩa là kéo căng, căng ra, làm hết đàn hồi, làm doãng ra.
Nghĩa của растяну́ть
Thể hoàn thành của растя́гивать.
Động từ
- Kéo căng, căng... ra, làm... căng ra.
- Làm... hết đàn hồi, làm... doãng ra, làm... rão ra, làm... giãn hẳn ra.
- Làm bong, làm sái.
- Xếp... hàng dài, bố trí... theo hàng dài, trải dài, dăng dài.
- Kéo dài, trì hoãn.
- Nói thong thả, nói chậm rãi, kéo dài giọng, kéo dài giọng nói.
- Duỗi.
Cặp thể của растяну́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ растяну́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | растяну́ |
| ты | растя́нешь |
| он / она́ / оно́ | растя́нет |
| мы | растя́нем |
| вы | растя́нете |
| они́ | растя́нут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | растяну́л |
| Giống cái (она́) | растяну́ла |
| Giống trung (оно́) | растяну́ло |
| Số nhiều (они́) | растяну́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | растяни́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | растяни́те |
Họ từ của растяну́ть
Câu ví dụ với растяну́ть
- Он растянул связку на ноге. Anh ấy vặn mắt cá chân của mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5224099
- Он растянул лодыжку. Anh ấy vặn mắt cá chân của mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5224104
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
растянуть nghĩa là gì?
растянуть (động từ) nghĩa là kéo căng, căng ra, làm hết đàn hồi, làm doãng ra.
растянуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là растяну́ть (phiên âm Latinh rastjanútʹ, IPA [rəsʲtʲɪˈnutʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.