резня́
giống cáibất động vật
reznjá[rʲɪzʲˈnʲa]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên резня́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
резня́ nghĩa là thảm sát, tán sát.
Nghĩa của резня́
Danh từ
- [Cuộc, vụ] thảm sát, tán sát.
Biến cách của резня́ (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | резня́ | резни́ |
| Sinh cách кого? чего? | резни́ | резне́й |
| Tặng cách кому? чему? | резне́ | резня́м |
| Đối cách кого? что? | резню́ | резни́ |
| Công cụ cách кем? чем? | резнёй | резня́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | резне́ | резня́х |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của резня́
Câu hỏi thường gặp
резня nghĩa là gì?
резня (danh từ) nghĩa là thảm sát, tán sát.
резня đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là резня́ (phiên âm Latinh reznjá, IPA [rʲɪzʲˈnʲa]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.