TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

резня́

giống cáibất động vật
reznjá[rʲɪzʲˈnʲa] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên резня́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

резня́ nghĩa là thảm sát, tán sát.

Nghĩa của резня́

Danh từ

  1. [Cuộc, vụ] thảm sát, tán sát.

Biến cách của резня́ (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?резня́резни́
Sinh cách кого? чего?резни́резне́й
Tặng cách кому? чему?резне́резня́м
Đối cách кого? что?резню́резни́
Công cụ cách кем? чем?резнёйрезня́ми
Giới cách о ком? о чём?резне́резня́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của резня́

Câu hỏi thường gặp

резня nghĩa là gì?

резня (danh từ) nghĩa là thảm sát, tán sát.

резня đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là резня́ (phiên âm Latinh reznjá, IPA [rʲɪzʲˈnʲa]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.