TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

рокиро́вка

giống cáibất động vật
rokiróvka[rəkʲɪˈrofkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên рокиро́вка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

рокиро́вка nghĩa là nhập thành.

Nghĩa của рокиро́вка

Danh từ

  1. Nhập thành.

Biến cách của рокиро́вка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?рокиро́вкарокиро́вки
Sinh cách кого? чего?рокиро́вкирокиро́вок
Tặng cách кому? чему?рокиро́вкерокиро́вкам
Đối cách кого? что?рокиро́вкурокиро́вки
Công cụ cách кем? чем?рокиро́вкойрокиро́вками
Giới cách о ком? о чём?рокиро́вкерокиро́вках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với рокиро́вка

Đồng nghĩa

Họ từ của рокиро́вка

Câu hỏi thường gặp

рокировка nghĩa là gì?

рокировка (danh từ) nghĩa là nhập thành.

рокировка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là рокиро́вка (phiên âm Latinh rokiróvka, IPA [rəkʲɪˈrofkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.