распусти́ться
Dấu sắc trên распусти́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
распусти́ться nghĩa là ra lá, xòe lá, nở, hé nở.
Nghĩa của распусти́ться
Thể hoàn thành của распуска́ться.
Động từ
- Ra lá, xòe lá, nảy lộc, đâm chồi nảy lộc.
- Nở, hé nở, nở ra, nở rộ.
- khẩu ngữ Buông xõa, buông ra, xõa ra.
- khẩu ngữ [bị] tháo ra, tuột ra, tuột chỉ.
- khẩu ngữ Đổ đốn, đâm hư, đâm đốn, trở nên vô kỷ luật, trở nên cứng đầu cứng cổ, đâm ra luông tuồng.
- Hòa tan, dung giải.
Cặp thể của распусти́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ распусти́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | распущу́сь |
| ты | распу́стишься |
| он / она́ / оно́ | распу́стится |
| мы | распу́стимся |
| вы | распу́ститесь |
| они́ | распу́стятся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | распусти́лся |
| Giống cái (она́) | распусти́лась |
| Giống trung (оно́) | распусти́лось |
| Số nhiều (они́) | распусти́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | распусти́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | распусти́тесь |
Họ từ của распусти́ться
Câu hỏi thường gặp
распуститься nghĩa là gì?
распуститься (động từ) nghĩa là ra lá, xòe lá, nở, hé nở.
распуститься đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là распусти́ться (phiên âm Latinh raspustítʹsja, IPA [rəspʊˈsʲtʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.