TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ру́гань

giống cáibất động vật
rúganʹ[ˈruɡənʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ру́гань chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ру́гань nghĩa là lời chửi, chưởi.

Nghĩa của ру́гань

Danh từ

  1. Lời chửi, chưởi, chửi rủa, chửi bới, chửi mắng, mắng nhiếc, chửi tục.

Biến cách của ру́гань (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ру́ганьру́гани
Sinh cách кого? чего?ру́ганиру́ганей
Tặng cách кому? чему?ру́ганиру́ганям
Đối cách кого? что?ру́ганьру́гани
Công cụ cách кем? чем?ру́ганьюру́ганями
Giới cách о ком? о чём?ру́ганиру́ганях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của ру́гань

Câu hỏi thường gặp

ругань nghĩa là gì?

ругань (danh từ) nghĩa là lời chửi, chưởi.

ругань đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ру́гань (phiên âm Latinh rúganʹ, IPA [ˈruɡənʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.