ру́гань
giống cáibất động vật
rúganʹ[ˈruɡənʲ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên ру́гань chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ру́гань nghĩa là lời chửi, chưởi.
Nghĩa của ру́гань
Danh từ
- Lời chửi, chưởi, chửi rủa, chửi bới, chửi mắng, mắng nhiếc, chửi tục.
Biến cách của ру́гань (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ру́гань | ру́гани |
| Sinh cách кого? чего? | ру́гани | ру́ганей |
| Tặng cách кому? чему? | ру́гани | ру́ганям |
| Đối cách кого? что? | ру́гань | ру́гани |
| Công cụ cách кем? чем? | ру́ганью | ру́ганями |
| Giới cách о ком? о чём? | ру́гани | ру́ганях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của ру́гань
Câu hỏi thường gặp
ругань nghĩa là gì?
ругань (danh từ) nghĩa là lời chửi, chưởi.
ругань đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ру́гань (phiên âm Latinh rúganʹ, IPA [ˈruɡənʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.