рути́на
giống cáibất động vật
rutína[rʊˈtʲinə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên рути́на chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
рути́на nghĩa là thủ cựu, cổ hủ.
Nghĩa của рути́на
Danh từ
- [Đầu óc, óc, thói] thủ cựu, cổ hủ, hủ lậu.
Biến cách của рути́на (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | рути́на | рути́ны |
| Sinh cách кого? чего? | рути́ны | рути́н |
| Tặng cách кому? чему? | рути́не | рути́нам |
| Đối cách кого? что? | рути́ну | рути́ны |
| Công cụ cách кем? чем? | рути́ной | рути́нами |
| Giới cách о ком? о чём? | рути́не | рути́нах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của рути́на
Câu hỏi thường gặp
рутина nghĩa là gì?
рутина (danh từ) nghĩa là thủ cựu, cổ hủ.
рутина đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là рути́на (phiên âm Latinh rutína, IPA [rʊˈtʲinə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.