TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

рути́на

giống cáibất động vật
rutína[rʊˈtʲinə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên рути́на chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

рути́на nghĩa là thủ cựu, cổ hủ.

Nghĩa của рути́на

Danh từ

  1. [Đầu óc, óc, thói] thủ cựu, cổ hủ, hủ lậu.

Biến cách của рути́на (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?рути́нарути́ны
Sinh cách кого? чего?рути́нырути́н
Tặng cách кому? чему?рути́нерути́нам
Đối cách кого? что?рути́нурути́ны
Công cụ cách кем? чем?рути́нойрути́нами
Giới cách о ком? о чём?рути́нерути́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của рути́на

Câu hỏi thường gặp

рутина nghĩa là gì?

рутина (danh từ) nghĩa là thủ cựu, cổ hủ.

рутина đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là рути́на (phiên âm Latinh rutína, IPA [rʊˈtʲinə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.