ручно́й
Dấu sắc trên ручно́й chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ручно́й nghĩa là đã thuần hoá, đã dạy thuần.
Nghĩa của ручно́й
Tính từ
- Đã thuần hoá, đã dạy thuần.
Biến cách của ручно́й theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | ручно́й | ручно́е | ручна́я | ручны́е |
| Sinh cách | ручно́го | ручно́го | ручно́й | ручны́х |
| Tặng cách | ручно́му | ручно́му | ручно́й | ручны́м |
| Đối cách | ручно́й / ручно́го | ручно́е | ручну́ю | ручны́е / ручны́х |
| Công cụ cách | ручны́м | ручны́м | ручно́й | ручны́ми |
| Giới cách | ручно́м | ручно́м | ручно́й | ручны́х |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Họ từ của ручно́й
Câu ví dụ với ручно́й
- Это была ручная работа. Nó là đồ thủ công. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2496720
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
ручной nghĩa là gì?
ручной (tính từ) nghĩa là đã thuần hoá, đã dạy thuần.
ручной đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ручно́й (phiên âm Latinh ručnój, IPA [rʊt͡ɕˈnoj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.