TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ручно́й

ručnój[rʊt͡ɕˈnoj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ручно́й chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ручно́й nghĩa là đã thuần hoá, đã dạy thuần.

Nghĩa của ручно́й

Tính từ

  1. Đã thuần hoá, đã dạy thuần.

Biến cách của ручно́й theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchручно́йручно́еручна́яручны́е
Sinh cáchручно́горучно́горучно́йручны́х
Tặng cáchручно́муручно́муручно́йручны́м
Đối cáchручно́й / ручно́горучно́еручну́юручны́е / ручны́х
Công cụ cáchручны́мручны́мручно́йручны́ми
Giới cáchручно́мручно́мручно́йручны́х

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Họ từ của ручно́й

Câu ví dụ với ручно́й

  • Это была ручная работа. Nó là đồ thủ công. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2496720

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

ручной nghĩa là gì?

ручной (tính từ) nghĩa là đã thuần hoá, đã dạy thuần.

ручной đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ручно́й (phiên âm Latinh ručnój, IPA [rʊt͡ɕˈnoj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.