TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

разру́шиться

thể hoàn thành
razrúšitʹsja[rɐzˈruʂɨt͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên разру́шиться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

разру́шиться nghĩa là bị phá hoại, đổ, sập.

Nghĩa của разру́шиться

Thể hoàn thành của разруша́ться.

Động từ

  1. Bị phá hoại (phá hủy, phá tan, triệt hạ, đả phá, phá).
  2. Đổ, sập.

Cặp thể của разру́шиться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ разру́шиться

NgôiTương lai
яразру́шусь
тыразру́шишься
он / она́ / оно́разру́шится
мыразру́шимся
выразру́шитесь
они́разру́шатся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)разру́шился
Giống cái (она́)разру́шилась
Giống trung (оно́)разру́шилось
Số nhiều (они́)разру́шились

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)разру́шься
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)разру́шьтесь

Họ từ của разру́шиться

Câu hỏi thường gặp

разрушиться nghĩa là gì?

разрушиться (động từ) nghĩa là bị phá hoại, đổ, sập.

разрушиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là разру́шиться (phiên âm Latinh razrúšitʹsja, IPA [rɐzˈruʂɨt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.