TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ряби́на

giống cáibất động vật
rjabína[rʲɪˈbʲinə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ряби́на chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ряби́на nghĩa là thanh hương trà.

Nghĩa của ряби́на

Danh từ

  1. Thanh hương trà.

Biến cách của ряби́на (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ряби́наряби́ны
Sinh cách кого? чего?ряби́ныряби́н
Tặng cách кому? чему?ряби́неряби́нам
Đối cách кого? что?ряби́нуряби́ны
Công cụ cách кем? чем?ряби́нойряби́нами
Giới cách о ком? о чём?ряби́неряби́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ряби́на

Đồng nghĩa

Họ từ của ряби́на

Câu hỏi thường gặp

рябина nghĩa là gì?

рябина (danh từ) nghĩa là thanh hương trà.

рябина đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ряби́на (phiên âm Latinh rjabína, IPA [rʲɪˈbʲinə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.